compos mentis

Học thuật
Thân thiện
compos mentis

A judge found the defendant to be compos mentis and fit to stand trial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trí tuệ minh mẫn, sáng suốt: Trạng thái tinh thần ổn định, khả năng suy nghĩ phán đoán rõ ràng.
    • (Trong pháp ) Đủ năng lực tâm thần: đủ khả năng hiểu biết về bản chất hậu quả của các hành động của mình, đặc biệt đủ khả năng để ra hầu tòa hoặc tham gia vào các thủ tục pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a good night's sleep, I finally felt compos mentis enough to make an important decision. (Sau một đêm ngủ ngon, cuối cùng tôi cũng cảm thấy đủ minh mẫn để đưa ra quyết định quan trọng.)
    • The judge ruled that the defendant was compos mentis and could stand trial. (Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo đủ năng lực tâm thần có thể ra hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be declared compos mentis": Được tuyên bố đủ năng lực tâm thần.
    • The court-appointed psychiatrist confirmed that the elderly man was still compos mentis and could manage his own affairs. (Bác sĩ tâm thần do tòa án chỉ định xác nhận rằng người đàn ông lớn tuổi vẫn minh mẫn có thể tự quản lý công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Non compos mentis (tính từ, cụm từ Latin đối lập): Không minh mẫn, mất trí, không năng lực tâm thần.
    • Due to his advanced dementia, he was judged non compos mentis. (Do chứng mất trí nhớ nặng, ông ấy bị đánh giá không còn minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Of sound mind: trí óc lành mạnh, minh mẫn.
  • Lucid: Tỉnh táo, sáng suốt.
  • Sane: Tỉnh táo, không điên rồ.
Từ trái nghĩa
  • Non compos mentis: Không minh mẫn.
  • Insane: Điên rồ, mất trí.
  • Incompetent (về mặt pháp ): Không đủ năng lực.
Lưu ý sử dụng
  • "Compos mentis" một thuật ngữ gốc Latin, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc đặc biệt phổ biến trong các văn bản ngữ cảnh pháp .
  • Từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa, đứng sau động từ "to be" ( dụ: ).
compos mentis

A judge found the defendant to be compos mentis and fit to stand trial.

Adjective
  1. trí tuệ, trí nhớ, trí óc minh mẫn, sáng suốt
  2. (luật) đủ khả năng để đến phiên tòa xử

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự