compos mentis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trí tuệ minh mẫn, sáng suốt: Trạng thái tinh thần ổn định, có khả năng suy nghĩ và phán đoán rõ ràng.
- (Trong pháp lý) Đủ năng lực tâm thần: Có đủ khả năng hiểu biết về bản chất và hậu quả của các hành động của mình, đặc biệt là đủ khả năng để ra hầu tòa hoặc tham gia vào các thủ tục pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After a good night's sleep, I finally felt compos mentis enough to make an important decision. (Sau một đêm ngủ ngon, cuối cùng tôi cũng cảm thấy đủ minh mẫn để đưa ra quyết định quan trọng.)
- The judge ruled that the defendant was compos mentis and could stand trial. (Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo đủ năng lực tâm thần và có thể ra hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be declared compos mentis": Được tuyên bố là có đủ năng lực tâm thần.
- The court-appointed psychiatrist confirmed that the elderly man was still compos mentis and could manage his own affairs. (Bác sĩ tâm thần do tòa án chỉ định xác nhận rằng người đàn ông lớn tuổi vẫn minh mẫn và có thể tự quản lý công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Non compos mentis (tính từ, cụm từ Latin đối lập): Không minh mẫn, mất trí, không có năng lực tâm thần.
- Due to his advanced dementia, he was judged non compos mentis. (Do chứng mất trí nhớ nặng, ông ấy bị đánh giá là không còn minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Of sound mind: Có trí óc lành mạnh, minh mẫn.
- Lucid: Tỉnh táo, sáng suốt.
- Sane: Tỉnh táo, không điên rồ.
Từ trái nghĩa
- Non compos mentis: Không minh mẫn.
- Insane: Điên rồ, mất trí.
- Incompetent (về mặt pháp lý): Không đủ năng lực.
Lưu ý sử dụng
- "Compos mentis" là một thuật ngữ gốc Latin, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc đặc biệt phổ biến trong các văn bản và ngữ cảnh pháp lý.
- Từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa, đứng sau động từ "to be" (ví dụ: ).
Adjective
- trí tuệ, trí nhớ, trí óc minh mẫn, sáng suốt
- (luật) đủ khả năng để đến phiên tòa xử